tamping bar

tamping bar

A gardener uses a tamping bar to firm the soil around a new plant.

Định nghĩa

Danh từ: Thanh nện, que nệnMột dụng cụ dùng để nện chặt một chất nào đó, dụ như nện thuốc lá vào ống điếu, nện thuốc nổ vào lỗ khoan, hoặc nện đất, cát trong xây dựng.

dụ sử dụng
  • (Người công nhân dùng một thanh nện để nện chặt đất xung quanh cọc.)
  • (Một que nện cần thiết để nạp thuốc nổ vào lỗ khoan một cách an toàn.)
  • (Anh ấy làm sạch ống điếu của mình bằng một que nện nhỏ để nén chặt thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tamp with a tamping bar": sử dụng thanh nện để nén chặt.

    • The miners were trained to tamp with a tamping bar to prevent accidental detonation. (Các thợ mỏ được huấn luyện để nện bằng thanh nện nhằm ngăn ngừa kích nổ vô tình.)
  • "tamping bar in construction": thanh nện trong xây dựng, thường dùng để nện nền móng hoặc đất.

    • Before pouring concrete, the ground must be compacted with a tamping bar. (Trước khi đổ tông, mặt đất phải được nén chặt bằng thanh nện.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamp (động từ): nện, nén chặt.
    • He tamped the coffee grounds evenly in the filter. (Anh ấy nén chặt cà phê đều trong bộ lọc.)
  • Tamper (danh từ): dụng cụ nện (thường dùng trong cà phê hoặc xây dựng), từ này đôi khi đồng nghĩa với "tamping bar" nhưng có thể chỉ dụng cụ nhỏ hơn.
  • Tamping (danh từ): hành động nện.
    • The tamping of the soil took an hour. (Việc nện đất mất một giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rod: thanh, que (dùng trong ngữ cảnh nện).
  • Packer: dụng cụ nén (đặc biệt trong xây dựng hoặc khai thác mỏ).
  • Stamper: máy nện, dụng cụ nện (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tamp down: nén xuống, nện chặt.
    • Use the tamping bar to tamp down the gravel before laying the pavement. (Dùng thanh nện để nén chặt sỏi trước khi lát mặt đường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tamping bar". Tuy nhiên, cụm từ "tamp down" có thể dùng ẩn dụ: - Tamp down emotions: kìm nén cảm xúc. - She tried to tamp down her anger during the argument. ( ấy cố gắng kìm nén cơn giận trong cuộc tranh luận.)